베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giải thưởng" (1)
giải thưởng

영어
명사prize
trao giải thưởng
present an award
관련 단어 "giải thưởng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giải thưởng" (2)
trao giải thưởng
present an award
Đó là một giải thưởng rất danh giá.
That is a very prestigious award.
